Bảng Xếp Hạng Sức Mạnh
Top 10 Cao Thủ Võ Lâm
SỨC MẠNH
Xếp hạng dựa trên tổng sức mạnh (Nhân vật + Đệ tử)
|
Hạng
|
Nhân Vật
|
Sức Mạnh
|
Đệ Tử
|
Tổng
|
Hành Tinh
|
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
piz**
TOP 1
|
91.2 tỷ
|
102.2 tỷ
|
193.4 tỷ
|
Namec
|
|
2
|
tie******
TOP 2
|
87.2 tỷ
|
72.0 tỷ
|
159.1 tỷ
|
Trái đất
|
|
3
|
sop***
TOP 3
|
80.0 tỷ
|
18.0 tỷ
|
98.0 tỷ
|
Namec
|
|
4
|
pai**
|
68.1 tỷ
|
14.5 tỷ
|
82.6 tỷ
|
Trái đất
|
|
5
|
nam**
|
60.3 tỷ
|
228.1 Triệu
|
60.5 tỷ
|
Namec
|
|
6
|
adm***
|
85.1 Triệu
|
Không đệ tử
|
85.1 Triệu
|
Xayda
|
|
7
|
per****
|
48.1 Triệu
|
Không đệ tử
|
48.1 Triệu
|
Xayda
|
|
8
|
had**
|
17.3 Triệu
|
Không đệ tử
|
17.3 Triệu
|
Xayda
|
|
9
|
nig*******
|
13.3 Triệu
|
Không đệ tử
|
13.3 Triệu
|
Namec
|
|
10
|
orp****
|
2.3 Triệu
|
Không đệ tử
|
2.3 Triệu
|
Trái đất
|